Khảo sát tài nguyên gió ngoài khơi (offshore WRA) đặt ra những yêu cầu về kỹ thuật hoàn toàn khác biệt so với đất liền. Môi trường biển với sóng gió, độ ẩm muối cao, ăn mòn kim loại liên tục và sự chuyển động của nền phao khiến hầu hết thiết bị đo gió thông thường không thể đáp ứng. Đặc biệt tại các vùng biển sâu, việc lắp đặt cột đo gió cố định (met mast) là bất khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật.
Hệ thống LiDAR nổi (Floating LiDAR) ra đời như một giải pháp đột phá: thiết bị đo gió không tiếp xúc được tích hợp lên phao neo biển, có thể triển khai tại bất kỳ vùng biển nào, thu thập dữ liệu gió chính xác theo nhiều tầng độ cao đồng thời – không phụ thuộc vào độ sâu hay khoảng cách bờ.
Molas B300M là phiên bản LiDAR Doppler đo gió chuyên dụng ngoài khơi do Movelaser phát triển, kế thừa toàn bộ ưu điểm của Molas B300 (onshore) và được nâng cấp toàn diện cho môi trường biển. Thiết bị được thiết kế để lắp đặt trên nhiều nền tảng: phao nổi neo biển (buoy), giàn khoan offshore, trụ turbine điện gió biển và trạm nâng hải dương.
Điểm khác biệt cốt lõi của B300M so với phiên bản đất liền là thuật toán bù chuyển động (Motion Compensation Algorithm) tự phát triển bởi Movelaser – đảm bảo dữ liệu gió luôn chính xác dù phao liên tục lắc lư, nghiêng và xoay theo sóng biển. Bên cạnh đó, cấp chống ăn mòn C5M theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-52-2017 bảo vệ thiết bị trước môi trường muối biển khắc nghiệt trong thời gian dài.

Điểm nổi bật của Molas B300M
Thách thức lớn nhất của LiDAR trên phao nổi là thiết bị không đứng yên: phao liên tục chịu tác động của sóng biển theo 6 bậc tự do (lắc dọc, lắc ngang, xoay, tịnh tiến lên-xuống, tiến-lùi, trái-phải). Nếu không bù chuyển động, tất cả vector vận tốc gió đo được đều bị sai lệch do vector vận tốc của bản thân phao được cộng vào.
Nhà sản xuất giải quyết vấn đề này bằng thuật toán bù chuyển động tích hợp sẵn trong firmware Molas B300M: dữ liệu IMU (cảm biến gia tốc + con quay hồi chuyển) theo dõi liên tục tư thế và chuyển động của phao, sau đó vector chuyển động này được khử khỏi dữ liệu LiDAR theo thời gian thực trước khi lưu trữ. Kết quả là dữ liệu gió sạch, chính xác như thể thiết bị đứng yên hoàn toàn.


| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Khoảng cách đo | 30 – 300 m |
| Số tầng đo | 12 tầng (cấu hình linh hoạt theo yêu cầu) |
| Tần số lấy mẫu | 1 Hz |
| Độ chính xác tốc độ gió | 0,1 m/s |
| Độ chính xác hướng gió | 1° |
| Dải đo tốc độ gió | 0 – 75 m/s |
| Dải đo hướng gió | 0 – 360° |
| Dữ liệu đầu ra | Tốc độ gió ngang, tốc độ gió đứng, hướng gió, thời gian, GPS, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất |
| Định dạng dữ liệu | ASCII |
| Kết nối truyền dữ liệu | Cáp RJ45, 3G/4G, WiFi, Vệ tinh (tùy chọn) |
| Nguồn cấp điện | 20V DC / 100~240V AC |
| Tiêu thụ công suất | 70 W |
| Kích thước (không tay cầm) | 500 × 500 × 602 mm |
| Kích thước (có tay cầm) | 603 × 500 × 602 mm |
| Khối lượng | < 75 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 100% |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP67 |
| Cấp chống ăn mòn | C5M (IEC 60068-2-52-2017) – môi trường biển khắc nghiệt |
Đây là ứng dụng chính của Molas B300M. Trước khi đầu tư xây dựng trang trại điện gió ngoài khơi, nhà đầu tư cần thu thập dữ liệu gió dài hạn (thường 12–24 tháng) tại vị trí dự án. B300M trên phao nổi có thể được triển khai nhanh chóng tại bất kỳ vùng biển nào, thu thập hồ sơ gió đầy đủ theo tầng độ cao, làm cơ sở cho tính toán AEP (Annual Energy Production) và phân tích tài chính dự án.
Dự báo sản lượng điện gió
Sau khi trang trại điện gió offshore đi vào vận hành, B300M có thể tiếp tục phục vụ hệ thống dự báo sản lượng điện ngắn hạn và trung hạn. Dữ liệu gió thời gian thực từ thiết bị được đưa vào mô hình dự báo, hỗ trợ điều độ lưới điện và tối ưu hóa vận hành turbine.
Kiểm định đường cong công suất (PCV)
Đo đạc độc lập tốc độ gió trước turbine để kiểm định đường cong công suất thực tế so với đường cong thiết kế của nhà sản xuất. Kết quả PCV từ B300M có giá trị pháp lý và tài chính trong tranh chấp bảo hành turbine.
Giám sát vận hành trang trại điện gió offshore
Theo dõi liên tục điều kiện gió trong trang trại điện gió offshore, phát hiện sớm các bất thường về hướng gió, turbulence, và hiệu ứng wake giữa các turbine, hỗ trợ tối ưu hóa điều chỉnh góc pitch và yaw.
Nghiên cứu khí tượng hải dương
Cung cấp hồ sơ gió (wind profile) liên tục tại vùng biển, phục vụ các nghiên cứu về khí hậu biển, lớp biên khí quyển (ABL – Atmospheric Boundary Layer) và mô hình hóa khí tượng hải dương.
LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực địa, tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng dự án, đồng thời cung cấp hồ sơ kỹ thuật theo đề nghị của Quý khách hàng.
Email: info@lse.com.vn | Điện thoại: 0903459358 | Website: https://lse.com.vn/