Các turbine điện gió hiện nay được điều khiển dựa trên dữ liệu gió thu thập từ anemometer cốc và wind vane lắp phía sau rotor – tức là đo gió sau khi đã bị rotor nhiễu loạn. Điều này dẫn đến hai nhược điểm cơ bản: (1) dữ liệu gió đo được không phản ánh chính xác điều kiện gió thực đang tác động lên rotor; (2) hệ thống điều khiển turbine chỉ phản ứng sau khi gió thay đổi, không thể chuẩn bị trước.
LiDAR gắn trên cabin (Nacelle LiDAR) giải quyết triệt để cả hai vấn đề trên: thiết bị được gắn trực tiếp trên đỉnh cabin turbine, chiếu chùm tia laser về phía trước rotor từ 50 đến hàng trăm mét, đo trường gió 3D chính xác TRƯỚC khi gió đến turbine. Hệ thống điều khiển turbine nhận được dữ liệu gió thực, không nhiễu và có thể điều chỉnh góc pitch, yaw, tốc độ rotor một cách chủ động – thay vì bị động như trước.
Giải pháp Molas NL
Molas NL là hệ thống LiDAR nacelle do Movelaser phát triển độc lập, được thiết kế chuyên biệt cho bài toán tối ưu vận hành turbine điện gió thông minh. Thiết bị sử dụng nguyên lý phát hiện coherent dựa trên dịch chuyển tần số Doppler laser, đo chính xác trường vận tốc gió từ đỉnh cabin đến khoảng cách hàng trăm mét phía trước rotor.
Molas NL được cung cấp trong 3 phiên bản tầm đo: NL200 (50–200 m), NL400 (50–400 m) và NL750 (50–750 m), phù hợp với mọi kích thước turbine từ 2 MW đến các turbine lớn 5–8 MW offshore. Sau khi kết nối với hệ thống điều khiển chính (main control system) của turbine, Molas NL cho phép triển khai nhiều kịch bản vận hành tự động: điều chỉnh yaw, tối ưu tải, kiểm định đường cong công suất và nhiều tính năng nâng cao khác.

Ưu điểm nổi bật
Tính năng chính
🧭 Hiệu chỉnh lệch góc Yaw
|
⚙️ Điều khiển Feedforward
|
🔩 Phân tích tải cánh quạt
|
📊 Kiểm định đường cong công suất
|
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Khoảng cách đo – NL200 | 50 – 200 m |
| Khoảng cách đo – NL400 | 50 – 400 m |
| Khoảng cách đo – NL750 | 50 – 750 m |
| Số điểm đo đồng thời | 10 |
| Tần số lấy mẫu | 4 Hz |
| Độ chính xác tốc độ gió | 0,1 m/s |
| Độ chính xác hướng gió | 0,5° |
| Dải đo tốc độ gió | 0 – 50 m/s |
| Dải đo hướng gió | -180° đến +180° |
| Nguồn cấp điện | 240V AC |
| Khối lượng – Đầu quang học | < 35 kg |
| Khối lượng – Khối lưu trữ số | < 25 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +60°C |
| Dải nhiệt độ sống sót (tắt máy) | -40°C đến +65°C |
| Dải nhiệt độ sống sót (bật máy) | -45°C đến +65°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% đến 100% |
| Cấp bảo vệ – Thiết bị trên cabin | IP65 |
| Cấp bảo vệ – Thiết bị ngoài cabin | IP66 |
| Cấp chống ăn mòn | ISO C5 |
| An toàn mắt | IEC/EN 60825-1, ANSI Z136-1 |
| Kết nối truyền dữ liệu | Tùy chỉnh theo yêu cầu tích hợp turbine |
| Tuổi thọ thiết kế | > 5 năm |
LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực địa, tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng dự án, đồng thời cung cấp hồ sơ kỹ thuật theo đề nghị của Quý khách hàng.
Email: info@lse.com.vn | Điện thoại: 0903459358 | Website: https://lse.com.vn/