Molas B300M được Movelaser thiết kế chuyên biệt cho việc lắp đặt trên phao LiDAR đo gió ngoài khơi và các nền tảng cố định ngoài biển. Thiết bị không chỉ kế thừa toàn bộ ưu điểm của Molas B300 như độ chính xác đo cao, khả năng thích nghi môi trường mạnh và cấp bảo vệ cao, mà còn được bổ sung thiết kế chống ăn mòn và nhiều cải tiến khác để thích ứng hoàn toàn với môi trường biển có sương muối, độ ẩm cao và điều kiện khắc nghiệt ngoài khơi.
Trước đó, Molas B300M đã nhiều lần được triển khai trên các trạm nâng ngoài biển, giàn khoan, nền tảng tháp gió và các hệ thống phao nổi. Phiên bản sử dụng trên phao được tích hợp thuật toán bù chuyển động do Movelaser tự phát triển, cho phép đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đo tốc độ gió ngay cả khi hệ thống đang dao động hoặc chuyển động trên mặt biển.
Molas B300M là hệ thống LiDAR đo gió nổi hoạt động dựa trên công nghệ hiệu ứng Doppler quang sợi đồng bộ (all-fiber coherent Doppler). Thông qua công nghệ quét VAD bốn tia kết hợp tổng hợp vectơ, thiết bị có thể đo tốc độ và hướng gió trong dải độ cao từ 30 đến 300 m phía trên vị trí đặt LiDAR. Ngoài ra, hệ thống còn có thể đo nhiệt độ không khí, độ ẩm và các thông số khí tượng khác thông qua các mô-đun cảm biến tích hợp.
Thiết bị có các đặc tính nổi bật như độ chính xác cao, hiệu năng vận hành ổn định, thuận tiện cho bảo trì và đảm bảo an toàn dữ liệu. Phiên bản trên bờ của hệ thống — Molas B300 — đã vượt qua thử nghiệm phân loại tiêu chuẩn của DNV (tương đương chứng nhận DNV Stage 3).
Molas B300M đã được ứng dụng nhiều lần trên các trạm nâng ngoài biển, giàn khoan, nền tảng turbine gió và hệ thống phao nổi. Thuật toán bù chuyển động tích hợp trong hệ thống phao giúp duy trì khả năng đo gió chính xác cao trong điều kiện chuyển động liên tục của môi trường biển.
Thông số cơ bản
| Phạm vi đo | 40–300 m |
| Số tầng đo | 12 |
| Tần số lấy mẫu | 1 Hz |
| Độ chính xác tốc độ gió | 0,1 m/s |
| Độ chính xác hướng gió | 1° |
| Dải đo tốc độ gió | 0–75 m/s |
| Dải đo hướng gió | 0–360° |
| Nguyên lý đo | Laser Doppler đồng bộ xung |
| Góc Doppler | 28° |
Thông số dữ liệu
| Dữ liệu đầu ra | Tốc độ gió ngang, tốc độ gió thẳng đứng, hướng gió, dấu thời gian, GPS, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, dữ liệu thống kê |
| Định dạng dữ liệu | ASCII |
| Truyền thông | Ethernet (100BASE-TX), 3G/4G, truyền thông vệ tinh (tùy chọn) |
Thông số chung
| Nguồn cấp | 24 VDC, 100–240 VAC |
| Công suất tiêu thụ định mức | 70 W |
| Kích thước | 682 × 520 × 641 mm |
| Khối lượng | < 75 kg |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +50°C |
| Dải độ ẩm hoạt động | 0%–100% |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Cấp chống ăn mòn | C5M theo IEC 60068-2-52:2017 |
| An toàn mắt người | Class 1M (EN60825-1) |