Movelaser đã phát triển thiết bị LiDAR đo gió Doppler Molas B300 dựa trên công nghệ hiệu ứng Doppler kết hợp cấu trúc quang sợi toàn phần (all-fiber coherent Doppler). Nhờ công nghệ quét VAD bốn tia và tổng hợp vectơ, thiết bị có khả năng đo chính xác tốc độ và hướng gió trong dải độ cao từ 30 đến 300 m phía trên vị trí đặt LiDAR. Bên cạnh đó, hệ thống còn có thể tích hợp các cảm biến để đo nhiệt độ không khí, độ ẩm và nhiều thông số khí tượng khác. Molas B300 nổi bật với độ chính xác cao, khả năng vận hành ổn định, thuận tiện cho bảo trì và đảm bảo an toàn dữ liệu.
Thiết bị đã được kiểm định và đánh giá bởi DNV (bao gồm thử nghiệm phân loại tiêu chuẩn và kiểm tra hiệu năng độc lập), cùng các tổ chức uy tín như WINDGUARD và Technical University of Denmark. Molas B300 có thể ứng dụng trong khảo sát tài nguyên gió trên bờ và ngoài khơi (WRA), kiểm chứng đường cong công suất tua-bin (PCV), hệ thống dự báo công suất điện gió, quản lý vận hành trang trại điện gió, nghiên cứu khí quyển cũng như dự báo thời tiết.
Bốn mô-đun cốt lõi của Molas B300 — gồm bộ phát LiDAR quang sợi, hệ thống thu phát laser, hệ thống thu thập dữ liệu tốc độ cao và phần mềm xử lý dữ liệu — đều do Movelaser tự nghiên cứu và phát triển. Sự đồng bộ cao giữa các mô-đun giúp toàn bộ hệ thống vận hành thống nhất, tối ưu độ ổn định và đảm bảo tính bảo mật dữ liệu, đạt tới trình độ công nghệ tiên tiến trên thế giới.
Thông số kỹ thuật
| Phạm vi đo | 30–300 m |
| Số tầng đo cao độ | 12 |
| Tần số lấy mẫu | 1 Hz |
| Độ chính xác tốc độ gió | 0,1 m/s |
| Độ chính xác hướng gió | 1° |
| Dải đo tốc độ gió | 0–75 m/s |
| Dải đo hướng gió | 0–360° |
| Nguyên lý đo | Laser Doppler đồng bộ xung |
| Góc quét | 28° |
Dữ liệu
| Dữ liệu đầu ra | – Tốc độ gió ngang |
| – Tốc độ gió thẳng đứng
– Hướng gió – Dữ liệu thống kê – Thời gian – GPS – Nhiệt độ, độ ẩm, áp suất |
|
| Định dạng dữ liệu | ASCII |
| Bộ nhớ lưu trữ | 128 GB — lưu dữ liệu tới 5 năm ở tần số 1 Hz |
| Giao tiếp truyền thông | – Cổng RJ45 |
| – Mạng di động 2G/3G/4G
– WiFi |
Thông tin chung
| Nguồn cấp | 18–32 VDC / 100–230 VAC |
| Công suất tiêu thụ | 70 W (định mức) |
| Kích thước | 500 × 500 × 602 mm |
| Khối lượng | 46 kg |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +50°C |
| Dải độ ẩm hoạt động | 0%–100% |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | CE |